richard erskine leakey
Định nghĩa
Danh từ riêng: Richard Erskine Leakey là một nhà cổ sinh vật học người Anh, con trai của Louis Leakey và Mary Leakey, người đã tiếp tục công trình nghiên cứu của cha mẹ mình. Ông được bổ nhiệm làm giám đốc một khu bảo tồn động vật hoang dã ở Kenya nhưng đã từ chức dưới áp lực chính trị. Ông sinh năm 1944.
Ví dụ sử dụng
- (Richard Erskine Leakey đã có những đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu tiến hóa của loài người.)
- (Công trình của Richard Erskine Leakey trong lĩnh vực cổ sinh vật học rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Leakey family": gia đình Leakey, một triều đại các nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.
- The Leakey family, including Richard Erskine Leakey, has shaped our understanding of early humans. (Gia đình Leakey, bao gồm cả Richard Erskine Leakey, đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về người tiền sử.)
"Richard Erskine Leakey's legacy": di sản của Richard Erskine Leakey.
- Richard Erskine Leakey's legacy includes both fossil discoveries and wildlife conservation efforts. (Di sản của Richard Erskine Leakey bao gồm cả các phát hiện hóa thạch và những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
Leakey (danh từ): họ Leakey, thường dùng để chỉ các thành viên trong gia đình Leakey.
- Many people know the name Leakey from the famous paleontologists. (Nhiều người biết đến cái tên Leakey từ các nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.)
Paleontologist (danh từ): nhà cổ sinh vật học.
- A paleontologist studies fossils to understand ancient life. (Một nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về sự sống cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Fossil hunter: người săn hóa thạch (thường dùng không chính thức).
- Richard Erskine Leakey was a renowned fossil hunter. (Richard Erskine Leakey là một người săn hóa thạch nổi tiếng.)
- Anthropologist: nhà nhân chủng học (liên quan đến nghiên cứu con người).
- His work overlaps with that of an anthropologist. (Công trình của ông có sự chồng lấn với công trình của một nhà nhân chủng học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry on: tiếp tục (công việc của người khác).
- Richard Erskine Leakey carried on the work of his parents. (Richard Erskine Leakey đã tiếp tục công việc của cha mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
- Follow in someone's footsteps: nối bước ai đó.
- Richard Erskine Leakey followed in his parents' footsteps in paleontology. (Richard Erskine Leakey đã nối bước cha mẹ trong lĩnh vực cổ sinh vật học.)